sấp mặt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thái độ trở mặt, bội bạc, vô ơn với người đã từng giúp đỡ, đối xử tốt với mình: Từ này dùng để chỉ một người thay đổi thái độ một cách tiêu cực, trở nên xấu xa, phản bội lại lòng tốt hoặc ân huệ mà họ đã nhận được trước đó. Đây là một từ mang tính chửi mắng, lên án mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hắn ta thật là sấp mặt, vừa nhận sự giúp đỡ của người ta xong đã quay ra nói xấu.
- Đừng có mà sấp mặt! Ai cho mày cái quyền phản bội lại ân nhân của mình như thế?
- "Quân sấp mặt!" - anh ta quát lên đầy phẫn nộ khi phát hiện ra sự phản bội.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "sấp mặt" thường được dùng độc lập như một câu cảm thán ngắn để chửi mắng, bày tỏ sự khinh bỉ và tức giận trước hành vi bội bạc.
- Sấp mặt! Mày còn dám xuất hiện trước mặt tao nữa à?
Biến thể và từ gần giống
Trở mặt (động từ): Thay đổi thái độ một cách đột ngột, thường từ tốt sang xấu, từ thân thiện sang thù địch.
- Hắn trở mặt nhanh chóng khi không cần đến sự giúp đỡ của chúng tôi nữa.
Bội bạc (tính từ/động từ): Phản bội lại lòng tin, tình nghĩa, sự đối xử tốt đẹp.
- Lời hứa bội bạc đó khiến ai cũng thất vọng.
Vong ân bội nghĩa (thành ngữ): Quên ơn và phản bội lại nghĩa tình.
- Hành động vong ân bội nghĩa bị mọi người lên án.
Từ đồng nghĩa
- Vô ơn: Không biết ơn, không nhớ đến công lao, ơn nghĩa của người khác.
- Phản trắc: Dối trá, không giữ chữ tín, hay phản bội.
- Đểu cáng (thông tục): Xảo quyệt, đểu giả, không đáng tin.
Từ trái nghĩa
- Trung thành: Trước sau như một, không thay lòng đổi dạ.
- Biết ơn: Nhớ và ghi nhận công ơn của người khác.
- Nghĩa tình: Có tình có nghĩa, trọng chữ tín.
Lưu ý sử dụng
- "Sấp mặt" là một từ có tính chất thô tục, mang sắc thái mạnh, thường chỉ dùng trong khẩu ngữ, trong những tình huống bực tức, chửi mắng trực tiếp. Cần thận trọng khi sử dụng vì nó có thể gây xung đột.
- Từ này hiếm khi dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn bản hành chính.
- t. Có thái độ trở mặt, bội bạc với người đã làm điều tốt cho mình (dùng làm tiếng chửi). Quân sấp mặt!